submarine chaser

/'sʌbməri:n'tʃeizə/
Học thuật
Thân thiện
submarine chaser

A submarine chaser patrols the coastal waters.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Tàu săn tàu ngầm: Một loại tàu chiến nhỏ, tốc độ cao, được thiết kế đặc biệt để truy tìm, phát hiện tấn công tàu ngầm của đối phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The navy deployed several submarine chasers to protect the convoy. (Hải quân triển khai nhiều tàu săn tàu ngầm để bảo vệ đoàn tàu vận tải.)
    • During World War II, the submarine chaser was a vital asset in anti-submarine warfare. (Trong Thế chiến thứ II, tàu săn tàu ngầm một tài sản quan trọng trong chiến tranh chống tàu ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử quân sự, đặc biệt để mô tả các lớp tàu phổ biến trong Chiến tranh Thế giới thứ Nhất thứ Hai.
  • "A fleet of submarine chasers": Một hạm đội/hải đội gồm nhiều tàu săn tàu ngầm.
    • The coastal defense relied on a fleet of submarine chasers. (Việc phòng thủ bờ biển dựa vào một hạm đội tàu săn tàu ngầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaser (n): Trong ngữ cảnh khác, có thể chỉ một loại đồ uống uống sau rượu mạnh, hoặc người/vật đuổi theo. Tuy nhiên, trong cụm "submarine chaser", luôn mang nghĩa liên quan đến tàu thuyền quân sự.
  • Patrol boat (n): Tàu tuần tra (một khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm cả nhiệm vụ săn tàu ngầm).
  • Corvette (n): Tàu corvet, một loại tàu chiến nhỏ, đôi khi được sử dụng cho nhiệm vụ tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Anti-submarine warfare vessel: Tàu chiến chống tàu ngầm (thuật ngữ chung hơn).
  • Submarine hunter: Tàu săn tàu ngầm (cách gọi đơn giản, ít chính thức hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "submarine chaser".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "submarine chaser".

submarine chaser

A submarine chaser patrols the coastal waters.

danh từ
  1. (hàng hải) tàu săn tàu ngầm